野職 yě zhí · dã chức Hán Việt: dã chức · Pinyin: yě zhí Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 職 (chức)Pinyinyě zhíHán Việtdã chứcCấu tạo野 + 職 · dã + chức nghĩa thành phần: dã + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代六遂中九职之民的贡物(指薪炭之类)。Tân Hoa Tự Điển 1.周代六遂中九职之民的贡物(指薪炭之类)。