野職 yě zhí · dã chức Hán Việt: dã chức · Pinyin: yě zhí Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 職 (chức)Pinyinyě zhíHán Việtdã chứcCấu tạo野 + 職 · dã + chức nghĩa thành phần: dã + chức