野膳 yě shàn · dã thiện Hán Việt: dã thiện · Pinyin: yě shàn Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 膳 (thiện)Pinyinyě shànHán Việtdã thiệnCấu tạo野 + 膳 · dã + thiện nghĩa thành phần: dã + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指村野之人的饭食; 野外吃的饭食; 指野味。Tân Hoa Tự Điển 1.指村野之人的饭食。 2.野外吃的饭食。 3.指野味。