野興 yě xīng · dã hưng Hán Việt: dã hưng · Pinyin: yě xīng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 興 (hưng)Pinyinyě xīngHán Việtdã hưngCấu tạo野 + 興 · dã + hưng nghĩa thành phần: dã + hưng