野舍

yě shě dã xá

Hán Việt: dã xá · Pinyin: yě shě

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代天子外出时的住所; 村野房舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代天子外出时的住所。 2.村野房舍。