野船 yě chuán · dã thuyền Hán Việt: dã thuyền · Pinyin: yě chuán Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 船 (thuyền)Pinyinyě chuánHán Việtdã thuyềnCấu tạo野 + 船 · dã + thuyền nghĩa thành phần: dã + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指乡村小船。Tân Hoa Tự Điển 1.指乡村小船。