野營地 yě yíng dì · dã doanh địa Hán Việt: dã doanh địa · Pinyin: yě yíng dì Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 營 (doanh) + 地 (địa)Pinyinyě yíng dìHán Việtdã doanh địaCấu tạo野 + 營 + 地 · dã + doanh + địa nghĩa thành phần: dã + doanh + địa Nghĩa EngCihui 野營地 ěyíngdì p.w. camping ground