野葛

yě gé dã cát

Hán Việt: dã cát · Pinyin: yě gé

Tổng quan

câu vấn; hồ man đằng (vị thuốc Đông y)。見〖鈎吻〗。

Cấu tạo: (dã) + (cát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu vấn; hồ man đằng (vị thuốc Đông y)。見〖鈎吻〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.馬錢科「鉤吻」的別名。參見「鉤吻」條。 2.漆樹科漆樹屬「藤漆」、「毒漆藤」的別名。為落葉攀緣灌木,汁液有毒。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即钩吻。常绿灌木,缠绕茎。根﹑茎﹑叶有剧毒。也叫葫蔓藤﹑断肠草﹑大茶药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即钩吻。常绿灌木,缠绕茎。根﹑茎﹑叶有剧毒。也叫葫蔓藤﹑断肠草﹑大茶药。

Eng

  • Cihui 野葛 ěgé n. <bot.> 1. elegant jessamine 2. poison ivy