野蔌 yě sù · dã tốc Hán Việt: dã tốc · Pinyin: yě sù Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 蔌 (tốc)Pinyinyě sùHán Việtdã tốcCấu tạo野 + 蔌 · dã + tốc nghĩa thành phần: dã + tốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野菜山肴野蔌|山厨野蔌香。