野虖 yě hū · dã hô Hán Việt: dã hô · Pinyin: yě hū Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 虖 (hô)Pinyinyě hūHán Việtdã hôCấu tạo野 + 虖 · dã + hô nghĩa thành phần: dã + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓纵情呼叫。Tân Hoa Tự Điển 1.谓纵情呼叫。