野虖

yě hūdã hô

Hán Việt: dã hô · Pinyin: yě hū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓纵情呼叫。

Cấu tạo: 野 (dã) + 虖 (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓纵情呼叫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

野人 · 野兔 · 野兽 · 野口 · 野史 · 野合 · 野味 · 野地