野蠶

yě cán dã tàm

Hán Việt: dã tàm · Pinyin: yě cán

Tổng quan

tằm hoang: con tằm

Cấu tạo: (dã) + (tàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tằm hoang: con tằm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野生蚕的统称; 昆虫,形状和家蚕相似,幼虫黑色,有长毛,长大后暗黑色,有黑色斑纹。生长在桑树上,茧可以缫丝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野生蚕的统称。 2.昆虫,形状和家蚕相似,幼虫黑色,有长毛,长大后暗黑色,有黑色斑纹。生长在桑树上,茧可以缫丝。

Eng

  • Cihui 野蠶 ěcán n. tussah; wild silkworm M:²zhī

ja

  • JMdict wild silkworm