野蜂 dã phong Hán Việt: dã phong Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 蜂 (phong)Hán Việtdã phongCấu tạo野 + 蜂 · dã + phong nghĩa thành phần: dã + phong Nghĩa EngCihui 野蜂 ěfēng* n. wild bee M:²zhī