野褐 yě hè · dã hạt Hán Việt: dã hạt · Pinyin: yě hè Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 褐 (hạt)Pinyinyě hèHán Việtdã hạtCấu tạo野 + 褐 · dã + hạt nghĩa thành phần: dã + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗布衣服。指平民。Tân Hoa Tự Điển 1.粗布衣服。指平民。