野觴

yě shāng dã thương

Hán Việt: dã thương · Pinyin: yě shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 村野的酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.村野的酒。