野觴 yě shāng · dã thương Hán Việt: dã thương · Pinyin: yě shāng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 觴 (thương)Pinyinyě shāngHán Việtdã thươngCấu tạo野 + 觴 · dã + thương nghĩa thành phần: dã + thương