野話

yě huà dã thoại

Hán Việt: dã thoại · Pinyin: yě huà

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡亂扯的話。《紅樓夢》第六二回:「我們沒人要聽那些野話,你廳上去說給姨太太解悶兒去罷。」

Eng

  • Cihui 野話 ěhuà n. historical folk tales