野语 dã ngữ Hán Việt: dã ngữ Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 语 (ngữ)Hán Việtdã ngữCấu tạo野 + 语 · dã + ngữ nghĩa thành phần: dã + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 民間的諺語。《莊子.秋水》:「於是焉,河伯始旋其面目,望洋向若而歎曰:『野語有之曰:「聞道百,以為莫己若者」,我之謂也。』」