野話

yě huà dã thoại

Hán Việt: dã thoại · Pinyin: yě huà

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指无根据的传说; 粗野的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指无根据的传说。 2.粗野的话。

Eng

  • Cihui 野話 ěhuà n. historical folk tales