野說 yě shuō · dã thuyết Hán Việt: dã thuyết · Pinyin: yě shuō Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 說 (thuyết)Pinyinyě shuōHán Việtdã thuyếtCấu tạo野 + 說 · dã + thuyết nghĩa thành phần: dã + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俚俗之说。Tân Hoa Tự Điển 1.俚俗之说。