野豕

yě shǐdã thỉ

Hán Việt: dã thỉ · Pinyin: yě shǐ

Tổng quan

lợn rừng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.野猪。

Cấu tạo: 野 (dã) + 豕 (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợn rừng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.野猪。

Eng

  • Cihui wild boar

Từ liên quan

Gần nghĩa

豕豞 · 野人 · 野兔 · 野兽 · 野口 · 野史 · 野合 · 野味