野豕

yě shǐ dã thỉ

Hán Việt: dã thỉ · Pinyin: yě shǐ

Tổng quan

lợn rừng

Cấu tạo: (dã) + (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợn rừng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野猪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野猪。

Eng

  • CC-CEDICT wild boar
  • Cihui wild boar