野都 yě dōu · dã đô Hán Việt: dã đô · Pinyin: yě dōu Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 都 (đô)Pinyinyě dōuHán Việtdã đôCấu tạo野 + 都 · dã + đô nghĩa thành phần: dã + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒远的城邑。Tân Hoa Tự Điển 1.荒远的城邑。