野釀 yě niàng · dã nhưỡng Hán Việt: dã nhưỡng · Pinyin: yě niàng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 釀 (nhưỡng)Pinyinyě niàngHán Việtdã nhưỡngCấu tạo野 + 釀 · dã + nhưỡng nghĩa thành phần: dã + nhưỡng