野採 yě cǎi · dã thải Hán Việt: dã thải · Pinyin: yě cǎi Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 採 (thải)Pinyinyě cǎiHán Việtdã thảiCấu tạo野 + 採 · dã + thải nghĩa thành phần: dã + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓采集野生可食植物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓采集野生可食植物。