野釣 yě diào · dã điếu Hán Việt: dã điếu · Pinyin: yě diào Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 釣 (điếu)Pinyinyě diàoHán Việtdã điếuCấu tạo野 + 釣 · dã + điếu nghĩa thành phần: dã + điếu Nghĩa EngCC-CEDICT wild anglingCihui wild angling