野饗

yě xiǎng dã hưởng

Hán Việt: dã hưởng · Pinyin: yě xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"野享"。