野館 yě guǎn · dã quán Hán Việt: dã quán · Pinyin: yě guǎn Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 館 (quán)Pinyinyě guǎnHán Việtdã quánCấu tạo野 + 館 · dã + quán nghĩa thành phần: dã + quán