野饗 yě xiǎng · dã hưởng Hán Việt: dã hưởng · Pinyin: yě xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 饗 (hưởng)Pinyinyě xiǎngHán Việtdã hưởngCấu tạo野 + 饗 · dã + hưởng nghĩa thành phần: dã + hưởng