野餞

yě jiàn dã tiễn

Hán Việt: dã tiễn · Pinyin: yě jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在郊野饯别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在郊野饯别。