野饋 yě kuì · dã quỹ Hán Việt: dã quỹ · Pinyin: yě kuì Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 饋 (quỹ)Pinyinyě kuìHán Việtdã quỹCấu tạo野 + 饋 · dã + quỹ nghĩa thành phần: dã + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送给在田间耕作的人吃的饭; 村野的食物。Tân Hoa Tự Điển 1.送给在田间耕作的人吃的饭。 2.村野的食物。