野鳥 dã điểu Hán Việt: dã điểu Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 鳥 (điểu)Hán Việtdã điểuCấu tạo野 + 鳥 · dã + điểu nghĩa thành phần: dã + điểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 野生的鳥類。如:「由於自然環境遭到人為的破壞,野鳥的蹤跡已不多見了。」EngCihui 野鳥 ěniǎo* n. wild bird(s) M:²zhījaJMdict wild bird