野鶩 yě wù · dã vụ Hán Việt: dã vụ · Pinyin: yě wù Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 鶩 (vụ)Pinyinyě wùHán Việtdã vụCấu tạo野 + 鶩 · dã + vụ nghĩa thành phần: dã + vụ