野鶩

yě wù dã vụ

Hán Việt: dã vụ · Pinyin: yě wù

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野鸭; 喻指外姓人家的书法技艺; 喻非正式的匹偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野鸭。 2.喻指外姓人家的书法技艺。 3.喻非正式的匹偶。