野鶴 dã hạc Hán Việt: dã hạc Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 鶴 (hạc)Hán Việtdã hạcCấu tạo野 + 鶴 · dã + hạc nghĩa thành phần: dã + hạc Nghĩa EngCihui 野鶴 ěhè* n. 1. wild crane 2. a recluse M:²zhī