量中 liàng zhōng · lượng trung Hán Việt: lượng trung · Pinyin: liàng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 中 (trung)Pinyinliàng zhōngHán Việtlượng trungCấu tạo量 + 中 · lượng + trung nghĩa thành phần: lượng + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指满足一定数额。Tân Hoa Tự Điển 1.指满足一定数额。