量交 liàng jiāo · lượng giao Hán Việt: lượng giao · Pinyin: liàng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 交 (giao)Pinyinliàng jiāoHán Việtlượng giaoCấu tạo量 + 交 · lượng + giao nghĩa thành phần: lượng + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓考虑人的权势轻重而与之相交。Tân Hoa Tự Điển 1.谓考虑人的权势轻重而与之相交。