量人

liàng rén lượng nhân

Hán Việt: lượng nhân · Pinyin: liàng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周官名。掌丈量﹑营造和制定祭献之数; 谓衡量长短,以至苛责于人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周官名。掌丈量﹑营造和制定祭献之数。 2.谓衡量长短,以至苛责于人。