量入 liàng rù · lượng nhập Hán Việt: lượng nhập · Pinyin: liàng rù Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 入 (nhập)Pinyinliàng rùHán Việtlượng nhậpCấu tạo量 + 入 · lượng + nhập nghĩa thành phần: lượng + nhập