量具
lượng cụ
Hán Việt: lượng cụ · Pinyin: liáng jù
Tổng quan
thiết bị đo lường
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết bị đo lường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 測度、計量用的工具。如尺、天平、量角器、量筒等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计量和检验用的器具,如尺、天平、块规、卡钳、量角器等。
Eng
- CC-CEDICT measuring device
- Cihui measuring device