量分 liàng fēn · lượng phân Hán Việt: lượng phân · Pinyin: liàng fēn Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 分 (phân)Pinyinliàng fēnHán Việtlượng phânCấu tạo量 + 分 · lượng + phân nghĩa thành phần: lượng + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思量自己的本分。Tân Hoa Tự Điển 1.思量自己的本分。