量功 liàng gōng · lượng công Hán Việt: lượng công · Pinyin: liàng gōng Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 功 (công)Pinyinliàng gōngHán Việtlượng côngCấu tạo量 + 功 · lượng + công nghĩa thành phần: lượng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 估量工程量的多少; 考核功绩。Tân Hoa Tự Điển 1.估量工程量的多少。 2.考核功绩。