量压 lượng áp Hán Việt: lượng áp Tổng quan xem piezometer Cấu tạo: 量 (lượng) + 壓 (áp)Hán Việtlượng ápCấu tạo量 + 壓 · lượng + áp nghĩa thành phần: lượng + áp Từ liên quan Gần nghĩa压下 · 压价 · 压伏 · 压低 · 压住 · 压倒 · 压入 · 压出