量圖學 lượng đồ học Hán Việt: lượng đồ học Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 圖 (đồ) + 學 (học)Hán Việtlượng đồ họcCấu tạo量 + 圖 + 學 · lượng + đồ + học nghĩa thành phần: lượng + đồ + học