量地

liàng dì lượng địa

Hán Việt: lượng địa · Pinyin: liàng dì

Tổng quan

o đất. lượng địa lượng địa ☆Đo đất.

Cấu tạo: (lượng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui o đất. lượng địa lượng địa ☆Đo đất.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丈量土地; 谓计算土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丈量土地。 2.谓计算土地。

Eng

  • Cihui 量地 iángdì v.o. measure land area