量地

liàng dìlượng địa

Hán Việt: lượng địa · Pinyin: liàng dì

Tổng quan

Đo đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.丈量土地。 2.谓计算土地。

Cấu tạo: 量 (lượng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đo đất
  • Tần suất từ Đo đất.; o đất
  • Biên soạn 量地 iángdì v.o. measure land area

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.丈量土地。 2.谓计算土地。

Eng

  • Cihui 量地 iángdì v.o. measure land area
  • Tần suất từ 量地 iángdì v.o. measure land area

Đức

  • Handedict Boden ausmessen, Land vermessen (V, Agrar)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产