量處 liàng chù · lượng xử Hán Việt: lượng xử · Pinyin: liàng chù Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 處 (xử)Pinyinliàng chùHán Việtlượng xửCấu tạo量 + 處 · lượng + xử nghĩa thành phần: lượng + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酌情裁处。Tân Hoa Tự Điển 1.酌情裁处。