量子

liàng zǐlượng tử

Hán Việt: lượng tử · Pinyin: liàng zǐ

Tổng quan

lượng tử

新华 · Tân Hoa Đại lục

在微观领域中,某些物理量的变化是以最小的单位跳跃式进行的,而不是连续的,这个最小的单位叫作量子。

Cấu tạo: 量 (lượng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượng tử
  • Biên soạn 量子 liàngzǐ* n. <phy.> quantum

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在微观领域中,某些物理量的变化是以最小的单位跳跃式进行的,而不是连续的,这个最小的单位叫作量子。

Eng

  • JMdict quantum
  • Cihui quantum

Đức

  • Handedict Quant, Quantum (S, Phys)

ja

  • JMdict 量子(りょうし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

量子化 · 量子数 · 量子沫 · 量子论 · 量子阱 · 量子力学 · 量子化的 · 量子场论