量定 liàng dìng · lượng định Hán Việt: lượng định · Pinyin: liàng dìng Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 定 (định)Pinyinliàng dìngHán Việtlượng địnhCấu tạo量 + 定 · lượng + định nghĩa thành phần: lượng + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裁定;裁断; 商定;酌定。Tân Hoa Tự Điển 1.裁定;裁断。 2.商定;酌定。