量小 liàng xiǎo · lượng tiểu Hán Việt: lượng tiểu · Pinyin: liàng xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 小 (tiểu)Pinyinliàng xiǎoHán Việtlượng tiểuCấu tạo量 + 小 · lượng + tiểu nghĩa thành phần: lượng + tiểu