量小 liàng xiǎo·lượng tiểu Hán Việt: lượng tiểu · Pinyin: liàng xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 小 (tiểu)Pinyinliàng xiǎoHán Việtlượng tiểuCấu tạo量 + 小 · lượng + tiểu nghĩa thành phần: lượng + tiểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số lượng ítĐứcHandedict kleine Menge Từ liên quan Gần nghĩa量小的 · 量小力微 · 小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事