量己

liàng jǐ lượng kỉ

Hán Việt: lượng kỉ · Pinyin: liàng jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 度量自己的学识才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.度量自己的学识才能。