量影學 lượng ảnh học Hán Việt: lượng ảnh học Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 影 (ảnh) + 學 (học)Hán Việtlượng ảnh họcCấu tạo量 + 影 + 學 · lượng + ảnh + học nghĩa thành phần: lượng + ảnh + học