量忖 liàng cǔn · lượng thốn Hán Việt: lượng thốn · Pinyin: liàng cǔn Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 忖 (thốn)Pinyinliàng cǔnHán Việtlượng thốnCấu tạo量 + 忖 · lượng + thốn nghĩa thành phần: lượng + thốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思量忖度;打算。Tân Hoa Tự Điển 1.思量忖度;打算。